• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lethisam1976

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4 - Ngày may mắn
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
98% (1235pp)
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 2 - Phát lộc đầu năm
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
WA
6 / 10
PY3
720pp
87% (625pp)
Bài 3 - Phát tài phát lộc
TLE
4 / 10
PY3
560pp
85% (476pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
WA
6 / 10
PY3
540pp
83% (450pp)
Tải thêm...

(4060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 720.0 / 1200.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 540.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team