lmtcv19
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2200pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(1167pp)
(6400.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (10500.0 điểm)
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
THT (4540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |
| Bóng đá giao hữu | 440.0 / 2200.0 |
CSES (2300.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 900.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1200.0 / 1500.0 |