• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lqd111vts

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1181
Điểm tối đa 1228

Phân tích điểm

Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu
TLE
60 / 100
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố
AC
100 / 100
C++14
1100pp
89% (974pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
87% (955pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
7 / 12
C++20
1050pp
85% (893pp)
GCD1
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(7740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 840.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0

HSG THCS (6160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 560.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (3108.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries II 0.0 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1050.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 758.3 / 1300.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team