ltfus
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
876
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2300pp)
98%
(2156pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(2017pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1977pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1845pp)
AC
200 / 200
C++17
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
(26057.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
Practice VOI (9706.5 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |