• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

luongkhoi1502

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1197

Phân tích điểm

Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
7 / 10
PY3
980pp
87% (851pp)
Đếm số
AC
15 / 15
PYPY
900pp
85% (766pp)
Ngôi sao đặc biệt
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT Bảng A (14046.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 404.412 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 566.7 / 800.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 400.0 / 400.0

(3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 360.0 / 1200.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team