luongkhoi1502
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1197
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
22 / 22
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
CSES (2300.0 điểm)
THT Bảng A (14046.1 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
(3200.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |