maithuythptdth
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1372pp)
TLE
10 / 11
C++20
94%
(1112pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(7100.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2781.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |