• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

manhleduy83

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
TLE
8 / 14
C++20
1257pp
98% (1232pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
96% (1152pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++20
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++20
1000pp
92% (922pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++20
1000pp
90% (904pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++20
900pp
85% (766pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(266.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0

CSES (17917.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 1257.1 / 2200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (252.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 252.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team