manmandh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 240.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số #1 | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số #0 | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 0.0 / 900.0 |