memeq
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1907
Điểm tối đa
1931
Phân tích điểm
TLE
41 / 50
C++20
100%
(1968pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
RTE
70 / 100
C++17
89%
(1426pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1389pp)
AC
31 / 31
C++17
85%
(1361pp)
(11924.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (4330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |
vn.spoj (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (6418.0 điểm)
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |