meothongminh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1542
Điểm tối đa
1629
Phân tích điểm
TLE
90 / 100
C++14
98%
(2029pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
30 / 30
PYPY
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1167pp)
(10400.0 điểm)
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 675.0 / 1500.0 |
THT (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
| Dãy số | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (8716.7 điểm)
HSG THPT (3710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 720.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |
HSG THCS (7000.0 điểm)
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 1200.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước | 2300.0 / 2300.0 |
| Du lịch Thành phố | 900.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 1650.0 / 2200.0 |
| Ẩm thực | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
BOI (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2026 - Blocks | 550.0 / 2500.0 |