• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

meothongminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1542
Điểm tối đa 1629

Phân tích điểm

Đếm ước
AC
40 / 40
C++14
2300pp
100% (2300pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
90 / 100
C++14
2070pp
98% (2029pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013)
AC
30 / 30
PYPY
1900pp
94% (1788pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Ẩm thực
AC
20 / 20
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
89% (1506pp)
Bồ câu
RTE
15 / 20
C++14
1650pp
87% (1432pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (675.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 675.0 / 1500.0

THT (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0

CSES (8716.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 750.0 / 1500.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 0.0 / 2300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 566.7 / 1700.0

HSG THPT (3710.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 720.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

HSG THCS (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Excel 1200.0 / 1200.0
Chất điểm 400.0 / 400.0
Đếm ước 2300.0 / 2300.0
Du lịch Thành phố 900.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 1650.0 / 2200.0
Ẩm thực 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0

BOI (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2026 - Blocks 550.0 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team