minhhht
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1345pp)
IR
95 / 100
PY3
94%
(1252pp)
AC
32 / 32
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(1129pp)
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (14200.0 điểm)
(21116.8 điểm)
Happy School (3630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mã hóa dãy ngoặc | 1330.0 / 1400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5900.0 điểm)
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (355.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đáp án | 355.224 / 1400.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |