minhiuiuiuiuiuiuiu
Phân tích điểm
AC
35 / 35
PY3
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1345pp)
AC
32 / 32
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1199pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (11700.0 điểm)
(20100.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1400.0 / 1400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 780.0 / 1300.0 |