minhkhoitrang424
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++14
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++14
83%
(750pp)
(3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đảo ngược xâu con | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Cặp số đặc biệt | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (5931.2 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |