minhnhan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1269
Điểm tối đa
1377
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(14600.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (22732.6 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |