nambuiduy191112vip
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1274pp)
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
(13487.6 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (4085.7 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3263.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1400.0 |
HSG THPT (702.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 702.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |