nammmmmmmmm
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1709
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1898pp)
AC
24 / 24
C++14
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1736pp)
AC
200 / 200
C++14
85%
(1702pp)
AC
30 / 30
C++14
83%
(1584pp)
(18577.5 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (6100.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đôrêmon chinh phục tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (23434.6 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1539.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe điện | 1539.6 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 2100.0 / 2100.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 980.0 / 1400.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang | 1600.0 / 1600.0 |