ndhau29032006
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
90%
(993pp)
AC
5 / 5
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(619pp)
AC
13 / 13
C++20
74%
(221pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(210pp)
WA
12 / 100
C++20
66%
(127pp)
TLE
12 / 20
C++20
63%
(113pp)
Training (2008.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam Giác | 2300.0 / |
Query-Max | 400.0 / |
Query-Max 2 | 450.0 / |
Query-Sum | 1600.0 / |
contest (894.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Happy School (192.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Dãy Số | 1600.0 / |
HSG THPT (780.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
HSG THCS (226.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
THT (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / |
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1000.0 / |
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1100.0 / |