• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

new

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
WA
17 / 20
C++17
1190pp
94% (1120pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++17
1100pp
90% (994pp)
Ước thứ k
AC
100 / 100
C++17
1100pp
89% (974pp)
Bội chung 3 số
WA
8 / 10
C++17
1040pp
87% (903pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
TLE
30 / 50
C++17
1020pp
85% (868pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
AC
12 / 12
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(9940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1040.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Hello again 100.0 / 100.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 10 900.0 / 900.0

HSG THPT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (3530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1190.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 840.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1020.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team