ngia06
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
21 / 21
C++17
85%
(1106pp)
WA
20 / 25
C++17
83%
(1067pp)
DHBB (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Candies | 190.0 / 1900.0 |
(8633.3 điểm)
Practice VOI (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 36.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1280.0 / 1600.0 |
THT (4960.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5234.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1244.4 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |