ngkien0412
Phân tích điểm
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(980pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(847pp)
92%
(812pp)
TLE
48 / 100
C++14
90%
(773pp)
TLE
21 / 40
PY3
89%
(698pp)
IR
33 / 45
PY3
87%
(637pp)
WA
12 / 33
C++14
85%
(464pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(4144.8 điểm)
HSG THPT (1640.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
THT (880.0 điểm)
THT Bảng A (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 80.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3795.5 điểm)
DHBB (855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 855.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |