ngockhuyen22
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(900pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(588pp)
TLE
3 / 5
SCAT
96%
(576pp)
WA
9 / 10
SCAT
94%
(424pp)
TLE
6 / 10
SCAT
92%
(387pp)
AC
50 / 50
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(354pp)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 420.0 / 700.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |