ngocngo2k7
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(1000pp)
TLE
8 / 11
PY3
98%
(927pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
IR
5 / 10
PY3
89%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(4000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
DHBB (945.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 945.5 / 1300.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 300.0 / 900.0 |