• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngoducphu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1211
Điểm tối đa 1211

Phân tích điểm

Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
100% (1800pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1
AC
4 / 4
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Cân Thăng Bằng
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Dãy dài nhất
TLE
36 / 40
C++20
1350pp
83% (1126pp)
Tải thêm...

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

(20100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
golds 1600.0 / 1600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1350.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Yugioh 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

vn.spoj (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

CSES (7833.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 933.3 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 200.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung 0.0 / 1900.0
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team