ngoducphu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1211
Điểm tối đa
1211
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
TLE
36 / 40
C++20
83%
(1126pp)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(20100.0 điểm)
Practice VOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1350.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (7833.3 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 0.0 / 1900.0 |
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |