nguyenbaokhuyen_1996
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(768pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(471pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(452pp)
WA
4 / 10
C++17
89%
(425pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 480.0 / 1200.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |