nguyenbichchienltt
Phân tích điểm
WA
4 / 7
C++14
98%
(616pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(480pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(376pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(271pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(266pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 0.0 / 500.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (628.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 628.6 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |