nguyenhaductrung
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
100%
(500pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(392pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(384pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(376pp)
WA
4 / 5
C++14
92%
(295pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(271pp)
WA
60 / 100
C++14
89%
(159pp)
(1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 320.0 / 400.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 180.0 / 300.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |