nguyenhongthai240211
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1040pp)
TLE
6 / 10
PY3
98%
(647pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(605pp)
WA
7 / 10
PY3
94%
(593pp)
TLE
5 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(340pp)
(4530.0 điểm)
THT Bảng A (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 660.0 / 1100.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 0.0 / 400.0 |
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 630.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
| Ngày sinh | 365.0 / 500.0 |
HSG THPT (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 55.0 / 1100.0 |