nguyenhuuanhkiet13

Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(2185pp)
AC
100 / 100
C++11
86%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(1059pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(735pp)
AC
26 / 26
PY3
70%
(629pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(265pp)
TLE
7 / 10
C++20
63%
(176pp)
Happy School (1640.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
Chia Dãy Số | 1600.0 / |
contest (4617.3 điểm)
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
Training (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Đặc Biệt | 400.0 / |
A cộng B | 100.0 / |
Nhân hai | 100.0 / |
Chênh lệch độ dài | 100.0 / |
Chuyển đổi xâu | 100.0 / |
Vị trí zero cuối cùng | 100.0 / |
Kinh Doanh | 1300.0 / |
THT Bảng A (270.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Em trang trí | 100.0 / |
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
HSG THCS (363.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi | 100.0 / |
Đong dầu | 100.0 / |
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
Olympic 30/4 (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
CSES (4800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ | 2500.0 / |
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con | 2300.0 / |