nguyenkhangninh99
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1638
Điểm tối đa
1917
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1702pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (8500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
(36740.0 điểm)
Trại hè MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 800.0 / 1600.0 |
THT (4180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |
| Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2300.0 / 2300.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
LQDOJ Cup (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 2000.0 / 2000.0 |