• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyennamkha070909

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 794
Điểm tối đa 794

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++14
2200pp
100% (2200pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
98% (1960pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Máy ATM
AC
20 / 20
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
89% (1417pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Forever Alone Person
AC
10 / 10
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0

(9711.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 990.5 / 1600.0
Phương Nam 621.2 / 1900.0
PI 0.0 / 400.0

Practice VOI (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (4480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 180.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0

CSES (1812.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1252.6 / 1400.0

THT Bảng A (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngôi sao đặc biệt 80.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team