nguyennamkha070909
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
794
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1302pp)
AC
28 / 28
C++14
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
DHBB (10400.0 điểm)
(9711.7 điểm)
Practice VOI (4640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (4480.0 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1812.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 560.0 / 1400.0 |
| CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II | 1252.6 / 1400.0 |
THT Bảng A (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |