nguyentanhai052011
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(1921pp)
AC
24 / 24
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(11496.9 điểm)
HSG THCS (6086.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo 3 | 400.0 / 500.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (2355.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 156.0 / 1200.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 819.0 / 900.0 |
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |