nguyenthaiminh2009
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
TLE
14 / 15
C++14
96%
(1255pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1224pp)
AC
23 / 23
C++14
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(936pp)
AC
2 / 2
C++14
83%
(834pp)
DHBB (1765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 665.0 / 1900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
(6200.0 điểm)
CSES (8966.7 điểm)
Practice VOI (32.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 32.5 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |