nguyentrongnghia
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1436
Điểm tối đa
1529
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
TLE
88 / 120
C++11
98%
(1150pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(814pp)
WA
7 / 20
C++11
87%
(486pp)
(8515.9 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |