nhan12345
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1100pp)
AC
118 / 118
C++17
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++17
92%
(830pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(695pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
| Prefix Sum Array | 400.0 / 400.0 |
| Phép cộng + | 100.0 / 100.0 |
| Vị trí chẵn | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (6900.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 65.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 570.0 / 600.0 |