nhanle12321
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
630
Điểm tối đa
630
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1329pp)
WA
20 / 20
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
(12254.1 điểm)
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6399.2 điểm)
THT (8800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |