nhu2410
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
96%
(480pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(369pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(260pp)
TLE
5 / 20
C++20
85%
(191pp)
(1925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 225.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 500.0 / 500.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |