nminhhien2009
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1327
Điểm tối đa
1522
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
TLE
88 / 100
C++14
96%
(2028pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1772pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1736pp)
AC
16 / 20
Output
85%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
DHBB (12300.0 điểm)
HSG THCS (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 800.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
(7981.3 điểm)
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Practice VOI (12460.0 điểm)
THT (5715.0 điểm)
CSES (17600.0 điểm)
OLP MT&TN (6572.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Khai thác khoáng sản | 1950.9 / 2500.0 |
| Phân nhóm | 421.7 / 2500.0 |
| Xây dựng đường cao tốc | 2100.0 / 2100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (2510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng số ODD cân bằng | 330.0 / 1100.0 |
| Tô màu đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số đặc biệt thứ N | 1080.0 / 1800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |