nnduong09
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
886
Điểm tối đa
886
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(882pp)
TLE
50 / 100
C++17
92%
(646pp)
TLE
85 / 100
PAS
90%
(615pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PAS
85%
(425pp)
Free Contest (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
(4592.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 680.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |