• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

noazuynh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
WA
13 / 15
PY3
1473pp
100% (1473pp)
Mật khẩu
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation
AC
13 / 13
PY3
1000pp
96% (960pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
94% (941pp)
Sự cố
AC
45 / 45
PY3
1000pp
92% (922pp)
Số gần hoàn hảo
TLE
19 / 21
PY3
995pp
90% (900pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
17 / 20
PY3
850pp
87% (738pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
AC
4 / 4
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(5350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 850.0 / 1000.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (995.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 995.2 / 1100.0

CSES (1473.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1473.3 / 1700.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3868.0 điểm)

Bài tập Điểm
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (315.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ 315.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team