noazuynh
Phân tích điểm
WA
13 / 15
PY3
100%
(1473pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 21
PY3
90%
(900pp)
TLE
17 / 20
PY3
87%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(500pp)
(5350.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (995.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 995.2 / 1100.0 |
CSES (1473.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt | 1473.3 / 1700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (3868.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (315.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 315.0 / 900.0 |