• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

noob140310

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1205
Điểm tối đa 1245

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
PYPY
2400pp
100% (2400pp)
Số chính
AC
20 / 20
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Thêm bến xe buýt
AC
21 / 21
C++20
2300pp
96% (2209pp)
Thí sinh nổi bật
TLE
19 / 21
C++20
1991pp
94% (1873pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus
AC
2 / 2
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(39210.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 360.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME7 225.0 / 1500.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD2 0.0 / 1500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
coin34 180.0 / 1800.0
lqddiv 1440.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1026.7 / 1100.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Xâu con lặp 1062.7 / 1400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0
Thí sinh nổi bật 1990.5 / 2200.0
Số chính 2300.0 / 2300.0
Thêm bến xe buýt 2300.0 / 2300.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0

vn.spoj (1510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Mã số 110.0 / 1100.0

HSG THCS (9520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0

CSES (42370.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1114.3 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1056.2 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1244.444 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 761.9 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 960.0 / 1800.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 900.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 165.0 / 1100.0

OLP MT&TN (3937.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Robot 137.5 / 2200.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

THT (12080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 60.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1064.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 64.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Dân vũ 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Google (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 650.0 / 1000.0

Free Contest (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team