nosinaki
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
627
Điểm tối đa
773
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
C++11
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(333pp)
(4136.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 270.0 / 300.0 |