occholacothat
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
98%
(784pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(576pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(362pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(347pp)
TLE
25 / 100
C++20
85%
(191pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(167pp)
(1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 600.0 / 600.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 225.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (254.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 54.0 / 300.0 |
THT (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 560.0 / 800.0 |