paroxetinee
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
872
Điểm tối đa
872
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1389pp)
AC
33 / 33
C++17
83%
(1251pp)
(53245.9 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất | 1500.0 / 1500.0 |