• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pcnhatlong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026)
AC
21 / 21
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Xóa số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
KẾ HOẠCH THI ĐẤU
AC
41 / 41
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(7875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1275.0 / 1500.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

CSES (18800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 840.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team