• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamtankhac

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 856
Điểm tối đa 856

Phân tích điểm

CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Chọn dãy
AC
100 / 100
C++11
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++11
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++11
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++11
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++17
1100pp
89% (974pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++11
1100pp
87% (955pp)
Đếm Kí Tự
AC
10 / 10
C++11
1100pp
85% (936pp)
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
AC
8 / 8
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

CSES (20656.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team