phankaka
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
WA
13 / 20
C++20
98%
(1083pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
RTE
47 / 100
C++20
92%
(780pp)
TLE
14 / 20
C++20
90%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(620pp)
TLE
40 / 100
C++20
87%
(556pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(1746.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| Sinh nhị phân | 400.0 / 400.0 |
| Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) | 846.0 / 1800.0 |
HSG THCS (4145.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |