• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phankaka

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
WA
13 / 20
C++20
1105pp
98% (1083pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2)
RTE
47 / 100
C++20
846pp
92% (780pp)
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
14 / 20
C++20
770pp
90% (696pp)
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++20
700pp
89% (620pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
40 / 100
C++20
640pp
87% (556pp)
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++20
500pp
85% (425pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(1746.0 điểm)

Bài tập Điểm
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 846.0 / 1800.0

HSG THCS (4145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1105.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 120.0 / 2400.0

THT Bảng B & C (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 770.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 170.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team