phantrangiabao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1304
Điểm tối đa
1304
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
17 / 17
C++20
98%
(1372pp)
AC
2000 / 2000
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
WA
90 / 95
C++20
90%
(1113pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1042pp)
TLE
61 / 100
C++20
85%
(986pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(917pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| In bảng cửu chương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nguyên tố | 500.0 / 500.0 |
| Chia vở | 300.0 / 300.0 |
| ABCDEFG 30 | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (19382.6 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apex Cup 2026 - New messages | 1100.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hóa Học 1 | 1300.0 / 1300.0 |