phanvanhuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1117
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
21 / 21
C++17
90%
(1175pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
DHBB (2750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
(11125.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |