phongnguyenhong2012
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(2300pp)
TLE
83 / 100
C++20
98%
(1952pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1334pp)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
(27640.0 điểm)
HSG THCS (18533.3 điểm)
THT Bảng A (4000.0 điểm)
CSES (8100.0 điểm)
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (3844.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 0.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |